Bản dịch của từ 荩谋 trong tiếng Việt

荩谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

荩谋 (Danh từ)

jìn móu
01

Mưu kế tận tâm tận lực, hết lòng hết sức để phục vụ, thường dùng trong bối cảnh trung thành và tận tụy.

谓竭忠尽善的谋略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荩谋

jìn

móu

Các từ liên quan

荩献
荩猷
荩筹
荩箧
荩草
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
荩
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
藎, 𦳒, 𧃤
Hình thái radical:
⿱,艹,尽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép