Bản dịch của từ 荪 trong tiếng Việt
荪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sūn | ㄙㄨㄣ | s | un | thanh ngang |
荪 (Danh từ)
【sūn】
01
Cỏ tôn (nói trong sách cổ)
古书上说的一种香草
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 蓀, 䕖, 𦳪, 𦺈, 𦽙
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,孙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槂
搎
飧
蕵
孙
猻
蓀
狲
飱
喰
薞
孫
莟
苀
蔭
茇
䓙
蓗
蕞
茴
蘷
菤
薱
茲
俇
柳
䢔
庭
荄
㛈
逃
洞
彥
轹
剋
㛂
竹荪
