Bản dịch của từ 荪美 trong tiếng Việt
荪美
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sūn | ㄙㄨㄣ | s | un | thanh ngang |
荪美 (Danh từ)
【sūn měi】
01
Mỹ đức, vẻ đẹp như hương thơm của cây cỏ (hình ảnh ẩn dụ chỉ phẩm hạnh tốt đẹp)
如香草之美。喻美德。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荪美
sūn
荪
měi
美
Các từ liên quan
荪桡
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
- Bính âm:
- 【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 蓀, 䕖, 𦳪, 𦺈, 𦽙
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,孙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槂
搎
飧
蕵
孙
猻
蓀
狲
飱
喰
薞
孫
莟
苀
蔭
茇
䓙
蓗
蕞
茴
蘷
菤
薱
茲
俇
柳
䢔
庭
荄
㛈
逃
洞
彥
轹
剋
㛂
竹荪
