Bản dịch của từ 荫坑 trong tiếng Việt

荫坑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

荫坑 (Danh từ)

yīn kēng
01

Hầm đất; hầm chứa dưới mặt đất (đất ăn sâu, giống như đất)

地窖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荫坑

yīn

kēng

Các từ liên quan

荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫埶
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
荫
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ, ㄧㄣ】【ẤM, ÂM】
Các biến thể:
蔭, 廕, 𦺼
Hình thái radical:
⿱,艹,阴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép