Bản dịch của từ 荫子封妻 trong tiếng Việt

荫子封妻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

荫子封妻 (Tính từ)

yìn zǐ fēng qī
01

Âm tử phong thê; vinh danh vợ con, con cháu nối nghiệp quan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荫子封妻

yìn

fēng

Các từ liên quan

荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
封一
封三
封事
封二
封人
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
荫
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ, ㄧㄣ】【ẤM, ÂM】
Các biến thể:
蔭, 廕, 𦺼
Hình thái radical:
⿱,艹,阴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép