Bản dịch của từ 荫影 trong tiếng Việt

荫影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

荫影 (Danh từ)

yīn yǐng
01

Bóng mát do cây (hoặc vật che) tạo ra dưới ánh nắng; vùng râm mát dưới tán cây

树木等在阳光照射下所投下的阴影。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荫影

yīn

yǐng

Các từ liên quan

荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
影业
影书
影事
影从
荫
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ, ㄧㄣ】【ẤM, ÂM】
Các biến thể:
蔭, 廕, 𦺼
Hình thái radical:
⿱,艹,阴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép