Bản dịch của từ 荫棚 trong tiếng Việt

荫棚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

荫棚 (Danh từ)

yīn péng
01

Mái che/giàn che bóng mát (làm bằng tre, gỗ, lưới, bạt… để giảm nắng, bảo vệ cây ưa bóng hoặc làm chỗ nghỉ mát)

一种可以遮荫的设计。多以板条、塑胶布、密质网材料做成,可以降低温度及保护喜阴性的植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荫棚

yīn

péng

荫
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ, ㄧㄣ】【ẤM, ÂM】
Các biến thể:
蔭, 廕, 𦺼
Hình thái radical:
⿱,艹,阴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép