Bản dịch của từ 荫监生 trong tiếng Việt
荫监生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
荫监生 (Danh từ)
【yīn jiàn shēng】
01
Yin Sheng (còn gọi là Yin Jiansheng): Vào thời cổ đại, những người được sủng ái và tôn trọng vì cha mẹ hoặc chức vụ quan chức trong gia đình và được thừa kế một số địa vị quan chức cha truyền con nối hoặc ngẫu nhiên; tương tự như những người nhận được đặc quyền nhờ sự bảo trợ của gia tộc.
即荫生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荫监生
yīn
荫
jiàn
监
shēng
生
Các từ liên quan
荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【yìn】【ㄧㄣˋ, ㄧㄣ】【ẤM, ÂM】
- Các biến thể:
- 蔭, 廕, 𦺼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,阴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洇
陰
濦
溵
侌
喑
骃
瘖
韾
裀
緸
筃
癊
廴
䚿
梀
䖜
堷
㴈
猌
䲟
垽
印
懚
菈
葜
䔩
茱
䕼
萻
䕲
蔑
蔁
苰
薺
茌
皅
拽
畈
洐
秭
闼
祖
柝
朑
栉
𠀺
茽
荫凉
封妻荫子
绿荫
树荫
林荫
庇荫
荫庇
荫蔽
槐荫
歇荫
福荫
荫处
