Bản dịch của từ 荫维脉 trong tiếng Việt

荫维脉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

荫维脉 (Cụm từ)

yīn wéi mài
01

Mạch Âm duy; Âm duy mạch

阴维脉是中医经络学中的一个重要概念,属于十二经脉之一,主要负责调节身体的阴阳平衡和气血运行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荫维脉

yīn

wéi

mài

荫
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ, ㄧㄣ】【ẤM, ÂM】
Các biến thể:
蔭, 廕, 𦺼
Hình thái radical:
⿱,艹,阴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép