Bản dịch của từ 荫蔚 trong tiếng Việt
荫蔚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
荫蔚 (Danh từ)
【yīn wèi】
01
Cành lá sum suê, rậm rạp; cảnh cây cối tươi tốt (hình ảnh che bóng mát)
1.枝叶繁盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỗ cây cối um tùm, tán lá râm mát (nơi có nhiều cành lá che phủ)
2.指枝叶茂密之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荫蔚
yīn
荫
wèi
蔚
Các từ liên quan
荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
蔚为大观
蔚帖
蔚成风气
蔚映
蔚气
- Bính âm:
- 【yìn】【ㄧㄣ, ㄧㄣˋ】【ÂM, ẤM】
- Các biến thể:
- 蔭, 廕, 𦺼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,阴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洇
陰
濦
溵
侌
喑
骃
瘖
韾
裀
緸
筃
癊
廴
䚿
梀
䖜
堷
㴈
猌
䲟
垽
印
懚
菈
葜
䔩
茱
䕼
萻
䕲
蔑
蔁
苰
薺
茌
皅
拽
畈
洐
秭
闼
祖
柝
朑
栉
𠀺
茽
绿荫
树荫
林荫
庇荫
荫庇
荫蔽
槐荫
歇荫
福荫
荫处
荫凉
封妻荫子
