Bản dịch của từ 荫袭 trong tiếng Việt

荫袭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

荫袭 (Động từ)

yīn xí
01

Kế thừa, thừa kế tước vị (tiếp nhận chức tước của tiền bối)

袭承先辈相应的爵位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荫袭

yīn

Các từ liên quan

荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
荫
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ, ㄧㄣ】【ẤM, ÂM】
Các biến thể:
蔭, 廕, 𦺼
Hình thái radical:
⿱,艹,阴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép