Bản dịch của từ 药剂拌种 trong tiếng Việt

药剂拌种

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

药剂拌种 (Động từ)

yào jì bàn zhǒng
01

Trộn thuốc vào hạt giống

防治作物病害的一种方法,用杀菌药剂搅拌种子例如用赛力散拌小麦种子,可以防治黑穗病

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 药剂拌种

yào

bàn

zhǒng

Các từ liên quan

药丸
药典
药兽
药农
剂刀
剂型
剂子
拌匀
拌命
拌和
拌唇撅嘴
拌嘴
种五生
种人
种众
种佃
种作
药
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DƯỢC】
Các biến thể:
藥, 葯, 薬, 𤒝
Hình thái radical:
⿱,艹,约
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フフ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép