Bản dịch của từ 药栏 trong tiếng Việt
药栏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
药栏 (Danh từ)
【yào lán】
01
Lan can/giàn hoa trồng hoa thuốc (chẳng hạn芍药),một kiểu lan can hoặc khung hoa trong vườn truyền thống
芍药之栏。泛指花栏。南朝梁庾肩吾《和竹斋》:“向岭分花径,随阶转药栏。”唐杜甫《宾至》诗:“不嫌野外无供给,乘兴还来看药栏。”明王錂《春芜记.感叹》:“出香闺数重,药栏花拥,盈盈莲步香尘动。”《儒林外史》第八回:“先人敝庐可蔽风雨;就是琴﹑樽﹑垆﹑几,药栏,花榭,都也还有几处,可以消遣。”一说,药﹑栏同义,指一物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 药栏
yào
药
lán
栏
Các từ liên quan
药丸
药典
药兽
药农
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DƯỢC】
- Các biến thể:
- 藥, 葯, 薬, 𤒝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,约
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フフ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乐
讑
鼼
䭥
筄
曜
䑬
詏
㿢
怮
瘧
㞁
蕝
茱
蕮
苔
蒚
艿
苈
蒳
䔃
蔄
营
蓻
俬
㝕
𠄱
𠈽
庠
洃
婙
枸
殄
荒
轺
㧦
吃药
中药
药店
药物
药方
开药
西药
农药
药房
毒药
