Bản dịch của từ 药物过敏 trong tiếng Việt

药物过敏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

药物过敏 (Danh từ)

yào wù guò mǐn
01

Dị ứng thuốc — phản ứng miễn dịch của cơ thể sau khi dùng một thuốc nào đó (từ phát ban nhẹ đến sốc nặng có thể gây tử vong); Hán Việt: dược vật quá mẫn/qua mẫn

指少数过敏体质的人使用某种药物后产生的抗原抗体反应。轻者表现为药物性皮疹、发热、造血抑制等,停药或服抗过敏药物后即可缓解;重则可出现休克,乃至死亡。药物过敏反应可出现在用药后即刻,也可在用药后数小时,乃至几天后发生。易引起过敏的药物常为磺胺类、抗生素类(青霉素、链霉素)、解热镇痛剂、镇静催眠剂等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 药物过敏

yào

guò

mǐn

Các từ liên quan

药丸
药典
药兽
药农
物业
物主
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
药
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DƯỢC】
Các biến thể:
藥, 葯, 薬, 𤒝
Hình thái radical:
⿱,艹,约
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フフ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép