Bản dịch của từ 药言 trong tiếng Việt

药言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

药言 (Danh từ)

yào yán
01

Lời khuyên chân thành, lời can ngăn hữu ích (ý nói lời nói như thuốc trị bệnh, giúp người cải thiện)

忠告的话,谓对人有益,有如药可治病:进此药言|就该把药言规谏他才是,怎么反助纣为虐起来?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 药言

yào

yán

Các từ liên quan

药丸
药典
药兽
药农
言三语四
言下
言不二价
言不及义
药
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DƯỢC】
Các biến thể:
藥, 葯, 薬, 𤒝
Hình thái radical:
⿱,艹,约
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フフ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép