Bản dịch của từ 药酒 trong tiếng Việt

药酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

药酒 (Danh từ)

yào jiǔ
01

Rượu ngâm thuốc (rượu được dùng để ngâm các vị dược liệu, dùng làm thuốc hoặc bổ dưỡng)

以各种药材浸制成的酒。。汉.桓宽.盐铁论.国病:「夫药酒苦于口利于病,忠言逆于耳而利于行。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 药酒

yào

jiǔ

药
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DƯỢC】
Các biến thể:
藥, 葯, 薬, 𤒝
Hình thái radical:
⿱,艹,约
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フフ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép