Bản dịch của từ 荱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

(Danh từ)

wěi
01

Váy; như 'cây váy'; cỏ dại; cây cỏ

荱是指一种生长在田野或荒地的植物,通常被视为杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

荱
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UÝ】
Hình thái radical:
⿱艹尾
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép