Bản dịch của từ 荴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Rải ra, tỏa ra (như gió thổi tán loạn) – nhớ đến câu thơ '函荾以俟风兮' như gió thổi tán loạn khắp nơi

散布:“函荾~以俟风兮。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

荴
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Hình thái radical:
⿱,艹,扶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép