Bản dịch của từ 荷兰水 trong tiếng Việt

荷兰水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

ㄏㄜˋhethanh huyền

荷兰水 (Danh từ)

hé lán shuǐ
01

Một tên gọi cổ/đàm thoại cho 'nước ngọt có gas' (cola, soda); =汽水

汽水的别名。

Ví dụ
02

Nước soda/khí có ga (xem mục「汽水」); trong tiếng Trung cổ/địa phương còn gọi đồ uống có ga như nước ngọt có gas

见「汽水」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荷兰水

lán

shuǐ

荷
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
何, 抲, 𢬲, 𦽅
Hình thái radical:
⿱,艹,何
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép