Bản dịch của từ 荷衣 trong tiếng Việt

荷衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

ㄏㄜˋhethanh huyền

荷衣 (Danh từ)

hé yī
01

Áo làm từ lá sen (trong truyền), hoặc y phục của ẩn sĩ/những người đỗ tiến sĩ đời xưa (áo xanh/khác thường).

传说中用荷叶制成的衣裳。亦指高人隐士之服。指旧时中进士后所穿的绿袍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荷衣

荷
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
何, 抲, 𢬲, 𦽅
Hình thái radical:
⿱,艹,何
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép