Bản dịch của từ 荷载 trong tiếng Việt
荷载
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
荷载 (Danh từ)
【hè zǎi】
01
Ngoại lực (tác dụng vào vật thể)
指作用在物体上的外力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
荷载 (Động từ)
【hè zǎi】
01
Tải trọng; trọng tải
承载;承重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荷载
hè
荷
zài
载
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 何, 抲, 𢬲, 𦽅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,何
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皬
䮤
禾
㭘
闔
魺
惒
咊
阂
㔠
㻧
盒
褐
䳽
鶮
靎
熇
和
爀
鶴
靍
㕰
焃
賀
蕵
䓉
䔬
茽
龿
苙
䓮
荸
蔍
葨
菨
莨
罝
皋
𠊈
䋀
竜
㖚
蚊
珯
倎
耺
荽
畟
荷花
荷兰
荷包
荷叶
荷塘
荷官
载荷
重荷
荷负
荷马
负荷
荷重
电荷
荷载
荷尔蒙
超负荷
电荷量
负电荷
甩负荷
低负荷
