Bản dịch của từ 荻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

(Danh từ)

01

Cây cói; lau sậy

多年生草本植物,形状像芦苇,地下茎蔓延,叶子长形,紫色花穗,生长在水边茎可以编席箔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

荻
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
𧁱, 藡, 蔐
Hình thái radical:
⿱,艹,狄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフノ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép