Bản dịch của từ 荼毒生灵 trong tiếng Việt

荼毒生灵

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

荼毒生灵 (Thành ngữ)

tú dú shēng líng
01

Gây hại hoặc tàn phá sinh mạng

对生物造成毒害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荼毒生灵

shēng

líng

Các từ liên quan

荼垒
荼棘
荼毒
荼毒生民
荼毗
毒冒
生一
生三
生上起下
生不逢场
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
荼
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
茶, 𦹍, 𣘻
Hình thái radical:
⿱,艹,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép