Bản dịch của từ 荼缓 trong tiếng Việt
荼缓
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
荼缓 (Cụm từ)
【tú huǎn】
01
迟钝;缓慢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荼缓
tú
荼
huǎn
缓
Các từ liên quan
荼垒
荼棘
荼毒
荼毒生民
荼毒生灵
缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Các biến thể:
- 茶, 𦹍, 𣘻
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塗
䳜
潳
㻬
途
䅷
瘏
鷵
峹
涂
㻠
趃
薐
薃
䒮
蕨
葓
蕕
藁
䔻
艿
萺
䔾
䓈
悮
𠗚
覎
烢
㼣
庩
袝
䇗
袩
晊
捘
莘
荼毒
荼蘼
荼靡
曼荼罗
如火如荼
荼毒生灵
食荼卧棘
达罗毗荼
