Bản dịch của từ 荼酷 trong tiếng Việt

荼酷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

荼酷 (Danh từ)

tú kù
01

Nỗi khổ nặng nề, đau khổ cùng cực (Hán Việt: = đà, = khổ) — ám chỉ cảnh đau thương, thống khổ tột cùng

惨重的苦难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荼酷

Các từ liên quan

荼垒
荼棘
荼毒
荼毒生民
荼毒生灵
酷令
酷似
酷偿
酷儒
酷切
荼
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
茶, 𦹍, 𣘻
Hình thái radical:
⿱,艹,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép