Bản dịch của từ 荼靡 trong tiếng Việt

荼靡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

荼靡 (Danh từ)

tú mí
01

Rosa rubus (loài thực vật có hoa trong họ Hoa hồng); trà mạn; hoa trà

茶的品种之一,通常指一种花朵美丽的植物。 一种植物,常用于观赏和制作茶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荼靡

荼
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
茶, 𦹍, 𣘻
Hình thái radical:
⿱,艹,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép