Bản dịch của từ 荼首 trong tiếng Việt

荼首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

荼首 (Danh từ)

tú shǒu
01

Tóc bạc; đầu bạc — chỉ người già (Hán Việt: Đồ thủ '荼首' cổ nghĩa: trắng đầu)

白头。指老人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荼首

shǒu

Các từ liên quan

荼垒
荼棘
荼毒
荼毒生民
荼毒生灵
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
荼
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
茶, 𦹍, 𣘻
Hình thái radical:
⿱,艹,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép