Bản dịch của từ 荾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄙㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

suī
01

Ngò rí, loại rau thơm quen thuộc trong bữa ăn Việt Nam.

芫荽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhụy hoa, phần trung tâm của hoa như lời thơ “荴以俟风兮” gợi nhớ nhụy hoa đón gió.

花蕊:“函~荴以俟风兮。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

荾
Bính âm:
【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
Các biến thể:
葰, 荽, 𦴅, 䒘
Hình thái radical:
⿱,艹,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丶丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép