Bản dịch của từ 荿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chéng
01

Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ, như cỏ trinh nữ mộc mạc trong thiên nhiên Việt Nam.

古书上说的一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

荿
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRINH】
Hình thái radical:
⿱,艹,成
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿一乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép