Bản dịch của từ 莁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Quả của một loại cây gỗ nhỏ, rụng lá, gọi là cây ngô (như trong từ ngô nghi 〔莁荑〕).

〔~荑〕一种落叶小乔木的果实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

莁
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿱,艹,巫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép