Bản dịch của từ 莄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gěng
01

Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ, như hình ảnh cánh đồng cỏ xanh mướt.

古书上说的一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thân cây cỏ, phần thân thẳng đứng của cây.

草茎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

莄
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CÁNH】
Hình thái radical:
⿱,艹,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép