Bản dịch của từ 莅临指导 trong tiếng Việt

莅临指导

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

莅临指导 (Thành ngữ)

lì lín zhí dǎo
01

Đến nơi chỉ đạo

指亲自到场进行指导。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莅临指导

lín

zhǐ

dǎo

莅
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊ】
Các biến thể:
蒞, 涖, 䇐, 𦲷
Hình thái radical:
⿱,艹,位
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép