Bản dịch của từ 莅事者 trong tiếng Việt
莅事者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
莅事者 (Danh từ)
【lì shì zhě】
01
Quan chức phụ trách
官员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chức năng địa phương
地方官员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người giữ chức vụ
担任职务的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莅事者
lì
莅
shì
事
zhě
者
Các từ liên quan
莅丧
莅临
莅事
莅任
莅会
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊ】
- Các biến thể:
- 蒞, 涖, 䇐, 𦲷
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,位
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨丶一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘑
朸
秝
沥
㾐
蜊
鉝
㴃
儮
傈
藶
儷
茘
莥
䔇
䒹
茴
䔣
蕺
菘
蘆
菄
蕁
菱
𠙒
害
㸧
浤
爱
蚷
绤
㖕
舩
𠉩
绡
袚
莅临
莅会
莅止
莅任
莅临指导
