Bản dịch của từ 莅刑 trong tiếng Việt
莅刑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
莅刑 (Động từ)
【lì xíng】
01
Đích thân giám sát hành hình (trực tiếp theo dõi, chỉ đạo việc chém/giết người bị xử tử)
监斩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莅刑
lì
莅
xíng
刑
Các từ liên quan
莅丧
莅临
莅事
莅事者
莅任
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊ】
- Các biến thể:
- 蒞, 涖, 䇐, 𦲷
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,位
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨丶一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘑
朸
秝
沥
㾐
蜊
鉝
㴃
儮
傈
藶
儷
茘
莥
䔇
䒹
茴
䔣
蕺
菘
蘆
菄
蕁
菱
𠙒
害
㸧
浤
爱
蚷
绤
㖕
舩
𠉩
绡
袚
莅临
莅会
莅止
莅任
莅临指导
