Bản dịch của từ 莅政 trong tiếng Việt

莅政

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

莅政 (Động từ)

lì zhèng
01

Đến triều, trực tiếp trị nước; lên triều bàn việc chính sự (thường chỉ vua hoặc người chủ trì triều đình)

临朝治理政事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莅政

zhèng

Các từ liên quan

莅丧
莅临
莅事
莅事者
莅任
政主
政乱
政争
政事
政事堂
莅
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊ】
Các biến thể:
蒞, 涖, 䇐, 𦲷
Hình thái radical:
⿱,艹,位
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép