Bản dịch của từ 莅职 trong tiếng Việt

莅职

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

莅职 (Động từ)

lì zhí
01

Đến nhận chức, nhậm chức (đến nơi đảm nhận công việc)

到职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莅职

zhí

Các từ liên quan

莅丧
莅临
莅事
莅事者
莅任
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
莅
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊ】
Các biến thể:
蒞, 涖, 䇐, 𦲷
Hình thái radical:
⿱,艹,位
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép