Bản dịch của từ 莅阼 trong tiếng Việt
莅阼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
莅阼 (Động từ)
【lì zuò】
01
(古語)菩薩或君王的福祉、祚位;亦作“莅祚”,指蒙受天命或承受王位(書面、文言)。
1.亦作“莅祚”。
Ví dụ
02
Ngự lên ngôi; lên bệ (chỉ việc vua lên ngôi hoặc lên bậc tế lễ)
2.帝王登位执政。阼,帝王嗣位或祭祀时所登的台阶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莅阼
lì
莅
zuò
阼
Các từ liên quan
莅丧
莅临
莅事
莅事者
莅任
阼俎
阼席
阼阶
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊ】
- Các biến thể:
- 蒞, 涖, 䇐, 𦲷
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,位
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨丶一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘑
朸
秝
沥
㾐
蜊
鉝
㴃
儮
傈
藶
儷
茘
莥
䔇
䒹
茴
䔣
蕺
菘
蘆
菄
蕁
菱
𠙒
害
㸧
浤
爱
蚷
绤
㖕
舩
𠉩
绡
袚
莅临
莅会
莅止
莅任
莅临指导
