Bản dịch của từ 莅飒 trong tiếng Việt

莅飒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

莅飒 (Tính từ)

lì sà
01

Miêu tả bay rất nhanh, êm và dứt khoát (cảm giác vù qua, như gió); Hán Việt: lạt-sát để gợi hình ảnh phi hành nhanh nhẹn

形容飞行迅捷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莅飒

Các từ liên quan

莅丧
莅临
莅事
莅事者
莅任
飒俐
飒剌剌
飒尔
飒戾
飒拉
莅
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊ】
Các biến thể:
蒞, 涖, 䇐, 𦲷
Hình thái radical:
⿱,艹,位
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép