Bản dịch của từ 莆田地区 trong tiếng Việt

莆田地区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

莆田地区 (Từ chỉ nơi chốn)

pú tián dì qū
01

Khu vực Phù Điền (tên gọi cũ: Quận Phù Điền)

莆田府(旧称)

Ví dụ
02

Từ năm 1983, Phù Điền được nâng cấp thành địa cấp thị thuộc tỉnh Phúc Kiến.

1983年起,福建省莆田市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莆田地区

tián

莆
Bính âm:
【Pú】【ㄆㄨˊ】【PHỦ.BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép