Bản dịch của từ 莇 trong tiếng Việt
莇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
莇 (Danh từ)
【zhù】
01
Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như cỏ dại thân quen trong đồng quê Việt Nam.
古书上说的一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “助” (trợ giúp), chỉ một hình thức thuế hoặc lệ phí trong thời nhà Ân (thời cổ đại Trung Quốc).
同“助”,殷代的一种租赋制度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
