Bản dịch của từ 莇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhù
01

Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như cỏ dại thân quen trong đồng quê Việt Nam.

古书上说的一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (trợ giúp), chỉ một hình thức thuế hoặc lệ phí trong thời nhà Ân (thời cổ đại Trung Quốc).

同“助”,殷代的一种租赋制度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

莇
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿱,艹,助
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép