Bản dịch của từ 莉 trong tiếng Việt
莉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
莉 (Danh từ)
【lì】
01
Hoa nhài; hoa lài
茉莉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lili (tên người)
人名
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊ】
- Các biến thể:
- 菞
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,利
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杝
苙
儮
立
隷
盭
䮥
力
婯
䤙
栎
曆
荅
藿
苋
葈
蒡
蘩
鿒
藻
薼
䓆
䒟
荳
㹲
袏
烡
㤫
笇
畟
眓
胼
胰
疼
珨
埖
茉莉
萝莉
萨莉
萝莉控
巴宝莉
朱莉娅
雪莉酒
娜塔莉
茉莉油
茱莉亚
