Bản dịch của từ 莌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛˉN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuō
01

Cây thông thoát, hay còn gọi là thông cỏ, một loại cây thuốc nhỏ hoặc bụi, thân có tủy dùng làm thuốc.

通脱木,即通草,一种药材,为灌木或小乔木,茎髓入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

莌
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛˉ】【THOÁT】
Các biến thể:
𦸍, 𦮀
Hình thái radical:
⿱,艹,兌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép