Bản dịch của từ 莎丽服 trong tiếng Việt
莎丽服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
Suō | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
莎丽服 (Danh từ)
【shā lì fú】
01
Sari (Trang phục của phụ nữ Ấn độ); Sari; trang phục truyền thống của Ấn Độ
莎丽是一种传统的印度女性服装,通常由一块长布料围绕身体穿着,展现出优雅和美丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莎丽服
shā
莎
lì
丽
fú
服
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SA】
- Các biến thể:
- 𪍬, 𪌮, 𦹈, 艸, 𢘿
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,沙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趖
嗦
傞
唆
㛖
莏
鮻
缩
䓾
縮
羧
摍
沙
唦
鯋
挱
裟
乷
榝
魦
鎩
毮
硰
鲨
芠
蒼
藼
䔲
荥
蕋
蒕
荚
薬
䓠
蓱
蘃
㾎
釟
捤
俻
莑
胮
秣
畟
莤
庫
倲
浮
莎拉
罗莎
莎丽
莎翁
伯莎
莎车
莎芳
马莎
美杜莎
莎莎舞
莎草
