Bản dịch của từ 莎拉波娃 trong tiếng Việt

莎拉波娃

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

Suō

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

莎拉波娃 (Từ chỉ nơi chốn)

shā lā bō wá
01

Maria Sharapova

俄罗斯著名女子网球运动员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莎拉波娃

shā

莎
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
𪍬, 𪌮, 𦹈, 艸, 𢘿
Hình thái radical:
⿱,艹,沙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép