Bản dịch của từ 莎草 trong tiếng Việt
莎草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
Suō | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
莎草 (Danh từ)
【suō cǎo】
01
Cỏ gấu
多年生草本植物,多生在潮湿地区或河边沙地上,叶条形,有光泽,花穗褐色地下块根叫香附子,供药用,有调经、止痛等作用
Ví dụ
02
Cây củ gấu; cỏ sậy
一种生长在湿地的植物,通常用于编织和制作手工艺品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莎草
suō
莎
cǎo
草
Các từ liên quan
莎塔八
莎士比亚
莎搭八
莎笠
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SA】
- Các biến thể:
- 𪍬, 𪌮, 𦹈, 艸, 𢘿
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,沙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趖
嗦
傞
唆
㛖
莏
鮻
缩
䓾
縮
羧
摍
沙
唦
鯋
挱
裟
乷
榝
魦
鎩
毮
硰
鲨
芠
蒼
藼
䔲
荥
蕋
蒕
荚
薬
䓠
蓱
蘃
㾎
釟
捤
俻
莑
胮
秣
畟
莤
庫
倲
浮
莎拉
罗莎
莎丽
莎翁
伯莎
莎车
莎芳
马莎
美杜莎
莎莎舞
莎草
