Bản dịch của từ 莎莎舞 trong tiếng Việt

莎莎舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

Suō

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

莎莎舞 (Danh từ)

shā shā wǔ
01

Salsa

一种起源于拉丁美洲的舞蹈,流行于世界各地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莎莎舞

shā

shā

莎
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
𪍬, 𪌮, 𦹈, 艸, 𢘿
Hình thái radical:
⿱,艹,沙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép