Bản dịch của từ 莓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

(Danh từ)

méi
01

Quả dâu; quả mâm xôi

灌木或多年生草本植物;果实聚生在球形花托上。有的果实可以吃;有的还可以做药材。有山莓;草莓;蛇莓等种类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

莓
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
𦱞, 苺, 𡴋
Hình thái radical:
⿱,艹,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép