Bản dịch của từ 莓苔 trong tiếng Việt
莓苔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
莓苔 (Danh từ)
【méi tái】
01
Rêu; lớp rêu xanh trên đá, gỗ (Hán Việt: mao/đái không cần), thường mọc ẩm ướt
青苔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莓苔
méi
莓
tái
苔
Các từ liên quan
莓莓
苔发
苔岑
苔帻
苔斑
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
- Các biến thể:
- 𦱞, 苺, 𡴋
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塺
穈
枚
镅
黴
葿
瑂
脢
鶥
禖
㺳
䊈
䓗
蓱
䒳
蒀
莘
藝
蓃
葩
蔍
蒁
菒
葈
珩
㫪
哳
哹
猁
𠊅
㽾
㫫
㤟
桌
晆
桦
草莓
蓝莓
树莓
蛇莓
黑莓
山莓
木莓
红莓
鹅莓
酸莓
