Bản dịch của từ 莔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

(Danh từ)

méng
01

Fritillaria verticillata; mê; mộng

梦的意思是幻想或理想的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

莔
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Các biến thể:
𦳶, 𦱋, 𦮄, 𦯶, 𦴖, 𧏊
Hình thái radical:
⿱艹囧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép