Bản dịch của từ 莘 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄕㄣshenthanh ngang

(Tính từ)

xīn
01

Đông; rất nhiều

形容众多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tân (tên huyện, ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc); tân

莘县,在山东

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Tân

Ví dụ
04

Tân trang

莘庄, 地名, 在上海市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

xīn
01

Tân Trang (tên đất ở thành phố Thượng Hải, Trung Quốc); tân trang

莘庄,地名,在上海市; 莘县, 在山东

Ví dụ
莘
Bính âm:
【xīn】【ㄕㄣ, ㄒㄧㄣ】【SÂN, TÂN】
Các biến thể:
駪, 𨐕, 𨐍, 𦸯, 䅸, 𣘲, 𩺵, 𦕉
Hình thái radical:
⿱,艹,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép